Rio Ave FC
Bồ Đào Nha
Rio Ave FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rio Ave FC ghi bàn cứ mỗi 138 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC ghi trung bình 0.65 bàn mỗi trận
Rio Ave FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 15% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC không ghi được bàn trong 45% tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Bàn thua
Rio Ave FC để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Rio Ave FC đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rio Ave FC đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC tổng số bàn thắng mỗi trận 1.60 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 15% đối với Rio Ave FC tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 95% đối với Rio Ave FC tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
CDG thống kê
Rio Ave FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 5% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 5% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rio Ave FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Rio Ave FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp một, Rio Ave FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp hai, Rio Ave FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rio Ave FC thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp một, Rio Ave FC thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp một, Rio Ave FC có trung bình 0.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp hai, Rio Ave FC thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp hai, Rio Ave FC có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Rio Ave FC thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp một, Rio Ave FC thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp hai, Rio Ave FC thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Rio Ave FC có trung bình 2.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rio Ave FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 3 | 0 | 58:11 | 47 | 48 | |
| 2 | 18 | 10 | 5 | 3 | 35:16 | 19 | 35 | |
| 3 | 18 | 10 | 2 | 6 | 29:22 | 7 | 32 | |
| 4 | 18 | 7 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 6 | 6 | 6 | 26:21 | 5 | 24 | |
| 6 | 18 | 4 | 9 | 5 | 16:23 | -7 | 21 | |
| 7 | 18 | 4 | 6 | 8 | 16:23 | -7 | 18 | |
| 8 | 18 | 4 | 5 | 9 | 10:18 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 4 | 2 | 12 | 19:40 | -21 | 14 | |
| 10 | 18 | 2 | 5 | 11 | 17:51 | -34 | 11 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation